Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pineapple, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb3,7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,7 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,2 µg 1%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 9,5 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9,3 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 1,5 mg 65%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,4 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,2 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0,6 g | 5,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 0,8 g | 7,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1 g | 9,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pineapple, canned
100 g Pineapple, canned có bao nhiêu calo?
100 g Pineapple, canned có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Pineapple, canned có bao nhiêu calo?
50 g Pineapple, canned có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pineapple, canned có bao nhiêu calo?
150 g Pineapple, canned có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Pineapple, canned có bao nhiêu calo?
200 g Pineapple, canned có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Pineapple, canned có bao nhiêu calo?
250 g Pineapple, canned có 55 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ