Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,1 g —
- Natri 219 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 49,6 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 29,5 mg 2%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,7 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 2,1 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 115 | 2,8 g | 23 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 3,5 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato, canned
100 g Potato, canned có bao nhiêu calo?
100 g Potato, canned có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Potato, canned có bao nhiêu calo?
50 g Potato, canned có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Potato, canned có bao nhiêu calo?
150 g Potato, canned có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Potato, canned có bao nhiêu calo?
200 g Potato, canned có 115 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Potato, canned có bao nhiêu calo?
250 g Potato, canned có 143 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ