Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1 g —
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 740 µg 82%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,4 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Iốt 1,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,2 g1 g0,9 g
50 g50 g141,1 g0,5 g0,5 g
150 g150 g423,3 g1,5 g1,4 g
200 g200 g564,4 g2 g1,8 g
250 g250 g705,5 g2,5 g2,3 g

Câu hỏi về Kale, canned

100 g Kale, canned có bao nhiêu calo?

100 g Kale, canned có 28 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Kale, canned có bao nhiêu calo?

50 g Kale, canned có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Kale, canned có bao nhiêu calo?

150 g Kale, canned có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Kale, canned có bao nhiêu calo?

200 g Kale, canned có 56 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Kale, canned có bao nhiêu calo?

250 g Kale, canned có 70 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ