Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 277 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,3 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80,3 g0,5 g0,2 g
50 g50 g40,2 g0,3 g0,1 g
150 g150 g110,5 g0,8 g0,3 g
200 g200 g150,7 g1 g0,4 g
250 g250 g190,8 g1,3 g0,5 g

Câu hỏi về Gherkin, pickled, no sugar added

100 g Gherkin, pickled, no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Gherkin, pickled, no sugar added có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Gherkin, pickled, no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Gherkin, pickled, no sugar added có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Gherkin, pickled, no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Gherkin, pickled, no sugar added có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Gherkin, pickled, no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Gherkin, pickled, no sugar added có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Gherkin, pickled, no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Gherkin, pickled, no sugar added có 19 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ