Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 2,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,3 µg 1%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 39,7 mg 3%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,2 g1,8 g0,1 g
50 g50 g80,6 g0,9 g0,1 g
150 g150 g231,8 g2,7 g0,2 g
200 g200 g312,4 g3,6 g0,2 g
250 g250 g393 g4,5 g0,3 g

Câu hỏi về Gherkin cucumber, raw

100 g Gherkin cucumber, raw có bao nhiêu calo?

100 g Gherkin cucumber, raw có 16 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Gherkin cucumber, raw có bao nhiêu calo?

50 g Gherkin cucumber, raw có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Gherkin cucumber, raw có bao nhiêu calo?

150 g Gherkin cucumber, raw có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Gherkin cucumber, raw có bao nhiêu calo?

200 g Gherkin cucumber, raw có 31 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Gherkin cucumber, raw có bao nhiêu calo?

250 g Gherkin cucumber, raw có 39 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ