Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 4,9 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 208 µg 23%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 30,3 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 44,6 mg 3%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 14,5 mg 3%
- Phốt pho 22,8 mg 2%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,06 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,8 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,4 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,2 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 83 | 1,6 g | 16 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 104 | 2 g | 20 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí hồ lô butternutsống45 kcal / 100 g
- Bí buttercupruột, sống, tươi75 kcal / 100 g
- Bí ngôcucurbita moschata, phần thịt không vỏ, sống24 kcal / 100 g
- Thịt bí ngô butternutkhông vỏ, luộc28 kcal / 100 g
- Quả óc chó butternutquả óc chó dài, sấy khô612 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôsống18 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí hồ lô
Làm bí hồ lô nướng thế nào để miếng bí vàng cạnh mà không bị khô?
Bổ đôi theo chiều dọc, bỏ hạt, phết chút dầu rồi đặt mặt cắt úp xuống khay. Nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, đến khi xiên dao qua phần thịt dày nhất dễ dàng; muốn vàng mặt, lật miếng bí lên trong vài phút cuối.
Có cần gọt vỏ bí hồ lô trước khi nấu không?
Vỏ bí hồ lô ăn được, nhưng khá dai; với món súp xay, bạn nên gọt vỏ để súp mịn hơn. Nếu nướng nguyên nửa quả hoặc nướng miếng lớn, cứ để vỏ và lấy phần thịt mềm ra sau khi nướng.
Cách bóc vỏ bí hồ lô cứng mà không trượt dao?
Cắt bỏ hai đầu, dựng quả bí cho vững rồi gọt từ trên xuống bằng dao gọt rau củ chắc tay. Nếu vỏ quá cứng, chọc vài lỗ bằng nĩa và quay lò vi sóng khoảng 2–3 phút để vỏ mềm hơn trước khi gọt.
Bí hồ lô hợp nấu món gì?
Bí hồ lô thường được nướng, nấu súp kem hoặc nghiền làm món ăn kèm. Vị ngọt bùi hợp với hành tây, tỏi, gừng, cà ri, đậu lăng và các loại hạt như hạt bí.
Bảo quản bí hồ lô nguyên quả thế nào?
Để quả chưa cắt ở nơi khô, thoáng mát và tránh nắng trực tiếp; không cần cho vào tủ lạnh. Bí đã cắt nên bọc kín, cất ngăn mát và dùng trong vài ngày.
Có thể ăn hạt bí hồ lô không?
Có. Tách hạt khỏi phần xơ, rửa sạch, thấm khô rồi trộn ít dầu và muối; nướng ở 160 °C khoảng 15–20 phút, đảo một lần, đến khi hạt giòn.
Bí hồ lô khác bí ngô thường thế nào?
Bí hồ lô có dáng thuôn dài với phần cổ nhỏ và đáy phình, thịt màu cam đậm, vị ngọt bùi; bí ngô thường có nhiều dạng quả và thịt thường nhạt màu hơn. Bí ngô thường có 42 kcal trên 100 g, còn bí hồ lô có 42 kcal.
Bí hồ lô cung cấp nổi bật chất dinh dưỡng nào?
Bí hồ lô là nguồn vitamin A: một phần 100 g có 208 µg vitamin A. Phần này cũng có 2,2 g chất xơ.
Nguồn: Frida (Denmark) 1745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ