Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181 g3,2 g0,1 g
50 g50 g90,5 g1,6 g0 g
150 g150 g271,5 g4,8 g0,1 g
200 g200 g362,1 g6,4 g0,1 g
250 g250 g452,6 g8,1 g0,2 g

Câu hỏi về Hoa bí ngô

100 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Hoa bí ngô có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Hoa bí ngô có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Hoa bí ngô có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Hoa bí ngô có 36 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Hoa bí ngô có 45 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1118B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ