Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,7 g0,5 g0,4 g
50 g50 g90,9 g0,3 g0,2 g
150 g150 g272,6 g0,8 g0,6 g
200 g200 g363,4 g1 g0,8 g
250 g250 g454,3 g1,3 g1 g

Câu hỏi về Hoa bí

100 g Hoa bí có bao nhiêu calo?

100 g Hoa bí có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Hoa bí có bao nhiêu calo?

50 g Hoa bí có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Hoa bí có bao nhiêu calo?

150 g Hoa bí có 27 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Hoa bí có bao nhiêu calo?

200 g Hoa bí có 36 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Hoa bí có bao nhiêu calo?

250 g Hoa bí có 45 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 005330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ