Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3,3 g | 2,2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,6 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,9 g | 3,4 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 6,6 g | 4,5 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 8,2 g | 5,6 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm portobello
Nướng nấm portobello thế nào để nấm mềm mà không nhũn?
Lau sạch, bỏ cuống cứng rồi phết dầu lên hai mặt mũ nấm. Nướng trên vỉ nóng vừa cao khoảng 4–6 phút mỗi mặt; lật một lần và nướng đến khi nấm mềm, có vết xém.
Có cần bỏ phần phiến nấm portobello màu sẫm không?
Không cần: phiến nấm ăn được. Nếu muốn phần nhân trông sáng màu hoặc không muốn phiến rơi vào món ăn, dùng thìa cạo nhẹ chúng ra trước khi nhồi.
Bảo quản nấm portobello thế nào để lâu hỏng?
Để nấm khô, chưa rửa trong túi giấy ở ngăn mát tủ lạnh; túi giấy giúp hạn chế đọng ẩm. Rửa hoặc lau sạch ngay trước khi nấu, và bỏ nấm nếu đã nhớt hay có mùi lạ.
Nấm portobello hợp với món gì?
Mũ nấm to, chắc thịt rất hợp để nướng nguyên chiếc làm burger hoặc nhồi phô mai, rau thơm rồi nướng. Bạn cũng có thể thái lát xào với tỏi để ăn cùng mì hoặc cơm.
Có thể dùng gì thay nấm portobello trong món nhồi?
Dùng nấm mỡ trắng cỡ lớn nếu tìm được; mũ nhỏ hơn nên lượng nhân mỗi chiếc cũng ít hơn. Với món cần một miếng nấm lớn để nướng, nấm portobello khó thay bằng nấm nhỏ mà vẫn giữ nguyên hình thức.
Nấm portobello khác nấm mỡ trắng ở điểm nào?
Nấm portobello có mũ lớn, thịt dày và vị đậm hơn, nên hợp nướng nguyên chiếc hoặc làm nhân. Nấm mỡ trắng nhỏ, vị dịu hơn và tiện thái lát để xào hoặc nấu súp.
Nấm portobello có nhiều protein không?
Nấm portobello cung cấp 3,3 g protein trên mỗi 100 g; lượng này thấp hơn nấm mỡ trắng, với 2,63 g trên mỗi 100 g.
Nguồn: tbca BRC1193B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ