Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g382,6 g4,5 g0,6 g
50 g50 g191,3 g2,3 g0,3 g
150 g150 g573,9 g6,8 g0,8 g
200 g200 g765,3 g9 g1,1 g
250 g250 g956,6 g11 g1,4 g

Câu hỏi về Nấm mỡ trắng

100 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Nấm mỡ trắng có 38 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Nấm mỡ trắng có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Nấm mỡ trắng có 57 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Nấm mỡ trắng có 76 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Nấm mỡ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Nấm mỡ trắng có 95 kcal, gồm 6,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0701B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ