Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,3 g —
- Natri 316 mg 14%
- Cholesterol 1,1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,2 µg 1%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 7,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 23,2 µg 6%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 22,1 mg 2%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 13,2 mg 3%
- Phốt pho 34,6 mg 3%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,62 µg 1%
- Iốt 7,4 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 0,6 g | 5,3 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,3 g | 2,7 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 0,9 g | 8 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 1,1 g | 11 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 1,4 g | 13 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Root vegetable soup pureed cooking cream28 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup pea carrot sweetcorn cooking cream52 kcal / 100 g
- Black salsify soup pureed cream56 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
- Creamy jerusalem artichoke soup62 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Pumpkin soup cooking cream40 kcal / 100 g
- Creamy cauliflower soup puréed56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat)
100 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
100 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 82 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
50 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
150 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 123 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
200 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 164 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
250 g Parsnip apple soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 205 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ