Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Black salsify soup, pureed, cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb5,4 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,6 g —
- Natri 283 mg 12%
- Cholesterol 4,4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16,3 µg 2%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11,7 µg 3%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 30,8 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 11,6 mg 3%
- Phốt pho 39,9 mg 3%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,51 µg 1%
- Iốt 7,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,7 g | 5,4 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,4 g | 2,7 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,1 g | 8,1 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 1,4 g | 11 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 1,8 g | 14 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Root vegetable soup pureed cooking cream28 kcal / 100 g
- Creamy jerusalem artichoke soup62 kcal / 100 g
- Black salsify stew112 kcal / 100 g
- Parsnip apple soup pureed cooking cream82 kcal / 100 g
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
- Creamy cauliflower soup puréed56 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Florence fennel soup puréed46 kcal / 100 g
- Puréed potato leek soup37 kcal / 100 g
- Funnel chanterelle soup cream98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Black salsify soup, pureed, cream
100 g Black salsify soup, pureed, cream có bao nhiêu calo?
100 g Black salsify soup, pureed, cream có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Black salsify soup, pureed, cream có bao nhiêu calo?
50 g Black salsify soup, pureed, cream có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Black salsify soup, pureed, cream có bao nhiêu calo?
150 g Black salsify soup, pureed, cream có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Black salsify soup, pureed, cream có bao nhiêu calo?
200 g Black salsify soup, pureed, cream có 112 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Black salsify soup, pureed, cream có bao nhiêu calo?
250 g Black salsify soup, pureed, cream có 140 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ