Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,4 g —
- Natri 143 mg 6%
- Cholesterol 0,04 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 94,7 µg 11%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13,4 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 8,7 mg 2%
- Phốt pho 18,6 mg 1%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,45 µg 1%
- Iốt 10,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,6 g | 3,6 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,3 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,9 g | 5,3 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,2 g | 7,1 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,5 g | 8,9 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Root vegetable soup pureed20 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup pea carrot sweetcorn cooking cream52 kcal / 100 g
- Parsnip apple soup pureed cooking cream82 kcal / 100 g
- Puréed vegetable soup milk-based31 kcal / 100 g
- Pumpkin soup cooking cream40 kcal / 100 g
- Black salsify soup pureed cream56 kcal / 100 g
- Cheesy vegetable soup pureed industrial ready meal65 kcal / 100 g
- Root vegetables mashed low-fat milk63 kcal / 100 g
- Mushroom vegetable stew cooking cream106 kcal / 100 g
- Funnel chanterelle soup cream98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat)
100 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
100 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
50 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
150 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
200 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có bao nhiêu calo?
250 g Root vegetable soup, pureed, cooking cream (veg. fat) có 70 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ