Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 258 mg 11%
  • Cholesterol 4,2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 214 µg 24%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 25,6 mg 2%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 27,9 mg 2%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,36 µg 1%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g401 g2,1 g2,6 g
50 g50 g200,5 g1 g1,3 g
150 g150 g601,5 g3,1 g4 g
200 g200 g802 g4,2 g5,3 g
250 g250 g1002,5 g5,2 g6,6 g

Câu hỏi về Pumpkin soup, cooking cream

100 g Pumpkin soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Pumpkin soup, cooking cream có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Pumpkin soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Pumpkin soup, cooking cream có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pumpkin soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Pumpkin soup, cooking cream có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Pumpkin soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Pumpkin soup, cooking cream có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Pumpkin soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Pumpkin soup, cooking cream có 100 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ