Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 213 mg 9%
  • Cholesterol 20,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19,1 µg 2%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 14,6 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 83,4 mg 7%
  • Kali 235 mg 5%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 29,1 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g955,4 g4,4 g6 g
50 g50 g482,7 g2,2 g3 g
150 g150 g1438,2 g6,6 g9 g
200 g200 g19011 g8,7 g12 g
250 g250 g23814 g11 g15 g

Câu hỏi về Salmon soup, cooking cream

100 g Salmon soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Salmon soup, cooking cream có 95 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Salmon soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Salmon soup, cooking cream có 48 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Salmon soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Salmon soup, cooking cream có 143 kcal, gồm 8,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Salmon soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Salmon soup, cooking cream có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Salmon soup, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Salmon soup, cooking cream có 238 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ