Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 14 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 6,8 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 20 g | 4,4 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 27 g | 5,8 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 34 g | 7,3 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm hùm đấtloài hỗn hợp, hoang dã, sống77 kcal / 100 g
- Tôm sú lớnsống77 kcal / 100 g
- Tôm đông lạnh73 kcal / 100 g
- Tôm bóc vỏđông lạnh85 kcal / 100 g
- Tôm đỏđông lạnh, sống
- Tôm nhiều loàisống71 kcal / 100 g
- Tôm rồng112 kcal / 100 g
- Tôm thườngđông lạnh sâu87 kcal / 100 g
- Tôm chuốiđánh bắt tự nhiên, thịt, sống59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm
Làm sao để tôm chín tới mà không bị dai?
Thả tôm vào chảo nóng thành một lớp, áp chảo khoảng 2–3 phút mỗi mặt tùy kích cỡ; tôm chín khi thịt chuyển đục và cong nhẹ. Nếu luộc, cho tôm vào nước sôi vừa, vớt ra ngay khi thịt đục và tâm đạt 63 °C.
Tôm đông lạnh nên rã đông thế nào?
Rã đông trong ngăn mát qua đêm, đặt tôm trong hộp hoặc rổ có hứng nước chảy. Nếu cần nhanh, để tôm trong túi kín ngâm nước lạnh và thay nước thường xuyên; không rã đông trên mặt bàn bếp.
Chọn tôm tươi như thế nào?
Chọn tôm có thân chắc, vỏ bóng và đầu còn bám; tránh con có mùi khai, nhớt hoặc đầu sắp rời khỏi thân. Tôm đông lạnh nên còn cứng, không có lớp đá dày hay dấu hiệu đã rã đông rồi đông lại.
Tôm hợp với món gì?
Tôm rang mặn ngọt, canh chua tôm, gỏi cuốn và bánh xèo đều là những cách dùng quen thuộc. Tôm cũng hợp với tỏi, sả, nước cốt dừa, rau thơm và các loại rau củ xào.
Tôm để trong tủ lạnh được bao lâu?
Tôm sống nên được đậy kín, để ở phần lạnh nhất của tủ và dùng trong một đến hai ngày; muốn giữ lâu hơn thì cấp đông. Tôm đã nấu chín có thể cất trong hộp kín ở ngăn mát khoảng ba đến bốn ngày.
Ăn tôm sống có an toàn không?
Tôm sống hoặc tái có thể mang vi sinh vật gây ngộ độc; nấu chín đến khi thịt đục và tâm đạt 63 °C sẽ an toàn hơn. Không dùng tôm sống nếu đã có mùi lạ hoặc được bảo quản không lạnh.
Tôm có gây dị ứng không?
Có; tôm là động vật giáp xác và có thể gây dị ứng nghiêm trọng. Nếu bạn bị dị ứng với tôm, hãy tránh cả món có tôm và nước dùng, nước sốt có thể chứa tôm.
Tôm và tôm sú khác nhau thế nào về protein?
Tôm sú lớn có 17,6 g protein trên 100 g, nhiều hơn 14 g trong tôm. Cách gọi tôm sú thường chỉ một loại tôm cụ thể, còn tôm là tên gọi chung.
Nguồn: CREA (Italy) 128100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ