Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tôm

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

85
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Natri 119 mg 5%
  • Cholesterol 161 mg 54%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 214 mg 17%
  • Kali 264 mg 6%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8520 g0 g0,5 g
1 khẩu phần85 g7217 g0 g0,4 g
2 khẩu phần170 g14534 g0 g0,9 g
½ khẩu phần42,5 g368,5 g0 g0,2 g
3 khẩu phần255 g21751 g0 g1,3 g
4 khẩu phần340 g28968 g0 g1,7 g
50 g50 g4310 g0 g0,3 g
150 g150 g12830 g0 g0,8 g
200 g200 g17040 g0 g1 g
250 g250 g21350 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Tôm

Luộc tôm bao lâu để thịt vừa chín, không bị dai?

Cho tôm vào nồi nước sôi; tôm nhỏ thường chín trong khoảng 2–3 phút, tôm lớn khoảng 3–5 phút. Vớt ra khi thịt chuyển đục và thân cong thành hình chữ C; cong chặt như chữ O thường là đã quá lửa.

Có cần rút chỉ đen trên lưng tôm không?

Chỉ đen là đường tiêu hóa, không phải mạch máu; bạn có thể rút bỏ để tôm sạch và đẹp mắt hơn. Rạch nông dọc lưng bằng dao nhỏ rồi dùng đầu dao hoặc tăm kéo chỉ ra, nhất là khi nướng hay xào tôm còn nguyên vỏ.

Cách chọn tôm tươi là gì?

Chọn con có thân chắc, vỏ sáng và bám sát thân, đầu không chuyển đen hay rời ra; tôm tươi có mùi biển nhẹ, không có mùi khai hoặc chua. Nếu mua tôm còn nguyên vỏ, tránh những con thân mềm nhũn hoặc có nhiều đá vụn bám quanh.

Rã đông tôm đông lạnh thế nào cho an toàn?

Để tôm trong ngăn mát qua đêm, hoặc cho vào túi kín ngâm trong nước lạnh khoảng 15–30 phút, thay nước nếu nước ấm lên. Không rã đông trên mặt bàn bếp; sau khi rã đông, thấm khô trước khi áp chảo để tôm xém vàng thay vì tiết nước.

Tôm đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Cho tôm vào hộp kín và cất ngăn mát trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, đóng kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi ăn.

Tôm hợp với món gì?

Tôm hợp với tỏi, sả, gừng, chanh và rau thơm; bạn có thể làm tôm rang, tôm hấp sả, tôm nướng hoặc cho vào bún riêu, bánh xèo và gỏi cuốn. Khi xào, cho tôm vào gần cuối và chỉ đảo đến khi vừa chuyển đục để giữ độ giòn ngọt.

Tôm có thể gây dị ứng không?

Có; tôm là loài giáp xác và có thể gây dị ứng nghiêm trọng ở người nhạy cảm. Nếu bạn nấu cho người khác, hãy hỏi trước về dị ứng và dùng dao, thớt, chảo sạch riêng để tránh lẫn với tôm.

Tôm có nhiều protein không?

Tôm là thực phẩm giàu protein: một khẩu phần khoảng 85 g có 17 g protein và 72 kcal. Tôm cũng có 0,39 mg đồng trên mỗi 100 g; không nên xem một thực phẩm riêng lẻ là cách đáp ứng toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng.

Nguồn: USDA FoodData Central 175179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ