Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Natri 111 mg 5%
  • Cholesterol 189 mg 63%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9924 g0,2 g0,3 g
1 khẩu phần85 g8420 g0,2 g0,2 g
2 khẩu phần170 g16841 g0,3 g0,5 g
½ khẩu phần42,5 g4210 g0,1 g0,1 g
3 khẩu phần255 g25261 g0,5 g0,7 g
4 khẩu phần340 g33782 g0,7 g1 g
50 g50 g5012 g0,1 g0,1 g
150 g150 g14936 g0,3 g0,4 g
200 g200 g19848 g0,4 g0,6 g
250 g250 g24860 g0,5 g0,7 g

Câu hỏi về Tôm

100 g Tôm có bao nhiêu calo?

100 g Tôm có 99 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Tôm có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Tôm có 84 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Tôm có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Tôm có 168 kcal, gồm 41 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Tôm có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Tôm có 42 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Tôm có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Tôm có 252 kcal, gồm 61 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Tôm có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Tôm có 337 kcal, gồm 82 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Tôm có bao nhiêu calo?

50 g Tôm có 50 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tôm có bao nhiêu calo?

150 g Tôm có 149 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ