Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 17 g | 4,6 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 8,5 g | 2,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 25 g | 6,9 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 34 g | 9,2 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 42 g | 12 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hải sản hỗn hợpđã nấu chín, dùng trong các món hỗn hợp107 kcal / 100 g
- Tômluộc77 kcal / 100 g
- Bạch tuộcđã nấu chín77 kcal / 100 g
- Vẹmđã nấu chín105 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Hàuđã nấu chín76 kcal / 100 g
- Sò điệpđã nấu chín105 kcal / 100 g
- Mựcđã nấu chín98 kcal / 100 g
- Rong biểnđã nấu chín54 kcal / 100 g
- Tôm hùmluộc90 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hải sản
Hải sản gồm những loại nào?
Hải sản là tên gọi chung cho động vật sống ở biển dùng làm thực phẩm, gồm cá, tôm, cua, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, hàu và vẹm. Rong biển cũng là thực phẩm biển, nhưng không phải động vật.
Làm sao nhận biết hải sản còn tươi khi mua?
Chọn cá có mắt trong, mang đỏ hồng và thịt săn; tôm, cua còn nguyên vẹn, không có mùi lạ. Nghêu, sò và vẹm còn sống thường khép vỏ hoặc khép lại khi gõ nhẹ; bỏ con có vỏ nứt hay vẫn mở sau khi gõ.
Hải sản nên nấu trong bao lâu?
Thời gian tùy loại và độ dày: tôm thường vừa chuyển hồng và đục là chín, mực chỉ cần áp chảo nhanh khoảng 1–2 phút mỗi mặt để không dai. Cá phi lê dày khoảng 2,5 cm thường cần 8–10 phút trong lò ở 200 °C; thịt phải đục và dễ tách bằng nĩa.
Hải sản đông lạnh rã đông thế nào cho an toàn?
Rã đông trong ngăn mát qua đêm, đặt trong hộp để nước không chảy sang thực phẩm khác. Nếu cần nhanh, để túi kín ngâm trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông trên mặt bàn bếp.
Hải sản đã nấu chín để được bao lâu?
Cho vào hộp kín và cất ngăn mát trong vòng 2 giờ sau khi nấu; nên dùng trong 3–4 ngày. Không để hải sản đã nấu ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là khi trời nóng.
Hải sản thường dùng trong những món nào?
Tôm, mực và nghêu thường có trong lẩu hải sản, mì xào hải sản và cháo hải sản; cá và cua cũng hợp với các món nướng, hấp hoặc nấu canh chua. Luộc hoặc hấp với gừng, sả giúp giữ vị ngọt tự nhiên.
Hải sản có thể gây dị ứng không?
Có; tôm, cua, hàu, nghêu, sò và mực đều có thể gây dị ứng, đôi khi phản ứng với một loại không đồng nghĩa sẽ phản ứng với mọi loại. Nếu bạn bị dị ứng, hãy tránh món có thành phần hải sản và nước dùng, nước sốt có thể chứa chúng.
Hải sản có nhiều protein không?
Hải sản cung cấp 17 g protein trên mỗi 100 g. Lượng này thay đổi đáng kể giữa các loại: tôm có 15,4 g, còn mực có 20,9 g protein trên mỗi 100 g.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ