Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 307 mg 13%
- Cholesterol 142 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 32 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,8 µg 24%
- Vitamin E 2 mg 14%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 9,1 µg 30%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 8,9 µg 373%
- Choline 75 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 382 mg 29%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 490 mg 39%
- Kali 397 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 52,7 µg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 149 g | 310 | 37 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 298 g | 620 | 73 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 74,5 g | 155 | 18 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 447 g | 930 | 110 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 596 g | 1240 | 147 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 37 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 49 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 62 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mòi Đại Tây Dương
Cá mòi Đại Tây Dương nướng thế nào để da giòn mà thịt không khô?
Thấm cá thật khô, rạch nhẹ hai bên, xoa chút dầu rồi nướng trên vỉ nóng khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy kích cỡ. Cá chín khi thịt đục và dễ tách bằng nĩa; ăn cùng chanh và rau thơm.
Có cần bỏ xương cá mòi Đại Tây Dương trước khi nấu không?
Với cá tươi, bạn có thể bỏ đầu và ruột, rồi nướng hoặc áp chảo cả con; xương nhỏ thường ăn được khi cá chín mềm. Nếu làm phi lê, rạch dọc bụng và lần dao sát xương sống để lấy xương ra.
Cá mòi Đại Tây Dương hợp với món gì?
Cá nướng hoặc áp chảo hợp với bánh mì, khoai tây, cà chua, hành tím và chanh. Bạn cũng có thể dùng cá đã chín làm salad hoặc trộn mì với tỏi, dầu ô-liu và rau mùi tây.
Cách chọn cá mòi Đại Tây Dương tươi là gì?
Chọn cá có mắt trong, mang đỏ hồng, da bóng và thịt săn; mùi chỉ thoang thoảng mùi biển, không nồng hay khai. Nếu mua cá đã làm sạch, phi lê phải ẩm nhưng không nhớt và không có mép khô sẫm màu.
Cá mòi Đại Tây Dương tươi bảo quản được bao lâu?
Giữ cá trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và nấu trong vòng một đến hai ngày; đặt hộp trên đá nếu có thể, nhưng đừng để cá ngâm trong nước tan. Muốn để lâu hơn, làm sạch, thấm khô, bọc kín rồi cấp đông.
Cá mòi Đại Tây Dương khác cá tuyết Đại Tây Dương thế nào?
Cá mòi béo hơn và có vị đậm, trong khi cá tuyết thịt trắng, vị nhẹ và rất ít béo. Mỗi 100 g cá tuyết có 105 kcal và 22,8 g protein, so với 208 kcal và 25 g protein trong cá mòi Đại Tây Dương.
Cá mòi Đại Tây Dương có phải là nguồn cung cấp vitamin B12 không?
Có; khẩu phần 100 g chứa 8,9 µg vitamin B12. Cá này cũng giàu selen: 100 g có 52,7 µg.
Cá mòi Đại Tây Dương có thể gây hóc xương không?
Có, nhất là khi cá còn xương nhỏ hoặc được dọn nguyên con. Khi cho trẻ nhỏ ăn, gỡ kỹ từng phần thịt dưới ánh sáng tốt và kiểm tra bằng đầu ngón tay trước khi dọn.
Nguồn: USDA FoodData Central 175139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ