Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 3 µg 15%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,7 mg 30%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 19 g | 0 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 55 | 12 g | 0 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 109 | 23 g | 0 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 27 | 5,8 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 164 | 35 g | 0 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 218 | 47 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,7 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 29 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 39 g | 0 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 49 g | 0 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá vược, nhiều loài
Cá vược nên hấp, nướng hay kho?
Phi lê cá vược hợp với hấp gừng hoặc hấp xì dầu vì thịt mềm, chín nhanh; cá nguyên con có thể khứa vài đường rồi kho hoặc nướng để gia vị ngấm đều. Nướng ở 200 °C đến khi thịt đục và dễ tách thành từng lớp.
Làm sao biết cá vược còn tươi khi mua?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, da bóng ẩm và thịt săn, ấn nhẹ có độ đàn hồi. Cá tươi nên có mùi biển nhẹ, không có mùi chua hoặc khai.
Cá vược cần nấu đến nhiệt độ nào?
Nấu đến khi phần dày nhất đạt 63 °C; thịt sẽ đục và tách lớp dễ dàng bằng nĩa. Với cá nguyên con, đo gần xương sống nhưng không chạm xương.
Cá vược hợp với gia vị và món nào?
Gừng, hành lá, tỏi, chanh và nước mắm đều hợp với vị nhẹ của cá. Bạn có thể hấp xì dầu, kho cà chua hoặc nướng rồi ăn cùng cơm và rau luộc.
Cá vược đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Để cá nguội vừa đủ, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong vòng ba ngày. Khi hâm lại, làm nóng kỹ đến khi cá bốc hơi nóng đều.
Một khẩu phần cá vược có bao nhiêu protein?
Một phi lê khoảng 60 g cung cấp 12 g protein. Cá vược cũng có vitamin B12; một khẩu phần như vậy có 1,1 µg.
Cá vược có nhiều chất béo bão hòa không?
Không nhiều: trong một phi lê 60 g có 0,1 g chất béo bão hòa, trong tổng số 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ