Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,4 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 24 µg 44%
- Iốt 18 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 16 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8,2 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 25 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 155 | 33 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 41 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá vược biểnnhiều loài, sống97 kcal / 100 g
- Cá vược sọcsống97 kcal / 100 g
- Cá vược nhiều loàisống91 kcal / 100 g
- Cá vược châu Âusống85 kcal / 100 g
- Cá vược sông Nilesống82 kcal / 100 g
- Cá rô biển Đại Tây Dươngsống79 kcal / 100 g
- Cá hồng biểnsống84 kcal / 100 g
- Tenchraw77 kcal / 100 g
- Eurasian perch79 kcal / 100 g
- Cá vược nước ngọtcác loài hỗn hợp, sống114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá vược
Cá vược áp chảo bao lâu thì chín?
Thấm khô phi lê, áp chảo mặt da trước trên chảo nóng với chút dầu khoảng 4–5 phút, rồi lật và nấu thêm 2–3 phút nếu miếng dày khoảng 2 cm. Cá chín khi thịt đục màu, dễ tách thành thớ; nếu có nhiệt kế, phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Cá vược hấp thế nào để thịt không bị khô?
Ướp cá với gừng, hành lá và chút nước mắm hoặc xì dầu, rồi hấp khi nước đã sôi: phi lê thường cần khoảng 8–10 phút, cá nguyên con lâu hơn tùy kích thước. Rưới nước hấp nóng lên cá và dừng ngay khi thịt vừa đục màu, dễ tách.
Cá vược làm món gì ngon?
Cá vược hợp với món hấp xì dầu gừng, nướng giấy bạc và canh chua; phi lê cũng có thể áp chảo ăn cùng rau luộc hoặc cơm. Cá nguyên con hấp thường giữ thịt mềm hơn, còn phi lê tiện để nướng hoặc áp chảo.
Cá vược tươi chọn thế nào?
Cá nguyên con tươi thường có mắt trong, mang đỏ hồng và thân chắc; ấn nhẹ, thịt đàn hồi trở lại. Với phi lê, chọn miếng ẩm nhưng không nhão, có mùi biển nhẹ chứ không có mùi chua hoặc khai.
Cá vược bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng kịp, bọc kín rồi cấp đông. Cá đã nấu chín nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Cá vược có nhiều selen không?
Có, cá vược là nguồn selen: khẩu phần 100 g có 24 µg. Selen có tự nhiên trong cá; cách nấu không làm món cá trở thành nguồn selen khác.
Cá vược khác cá rô biển Đại Tây Dương thế nào?
Theo mỗi 100 g, cá vược có 16 g protein, còn cá rô biển Đại Tây Dương có 15,3 g; lượng chất béo lần lượt là 1,3 g và 1,54 g. Tên gọi cá vược có thể chỉ những loài khác nhau, nên khi mua bạn hãy xem rõ tên loài nếu muốn so sánh chính xác.
Nguồn: Frida (Denmark) 561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ