Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 287 mg 12%
  • Cholesterol 52 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 248 mg 20%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 28,6 µg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7915 g0 g1,5 g
1 khẩu phần28,4 g224,3 g0 g0,4 g
2 khẩu phần56,7 g458,7 g0 g0,9 g
½ khẩu phần14,2 g112,2 g0 g0,2 g
3 khẩu phần85,1 g6713 g0 g1,3 g
4 khẩu phần113,4 g9017 g0 g1,7 g
50 g50 g407,7 g0 g0,8 g
150 g150 g11923 g0 g2,3 g
200 g200 g15831 g0 g3,1 g
250 g250 g19838 g0 g3,9 g

Câu hỏi về Cá rô biển Đại Tây Dương

Cá rô biển Đại Tây Dương có vị và kết cấu như thế nào?

Thịt cá trắng, vị dịu và thớ khá mềm, nên hợp với cách nấu nhẹ tay như hấp, áp chảo hoặc nướng. Phi lê mỏng chín nhanh; tránh nấu quá lâu để thịt không khô và bở.

Áp chảo phi lê cá rô biển Đại Tây Dương trong bao lâu?

Thấm khô cá, nêm muối và tiêu rồi áp chảo với ít dầu ở lửa vừa cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành từng lớp; phần giữa nên đạt 63 °C.

Nướng cá rô biển Đại Tây Dương ở nhiệt độ nào?

Làm nóng lò ở 200 °C, đặt phi lê đã phết dầu lên khay và nướng khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Thêm lát chanh, tỏi hoặc rau thơm để làm nổi vị dịu của cá.

Cá rô biển Đại Tây Dương ăn với gì ngon?

Cá hợp với khoai tây, rau củ nướng, cơm và các loại sốt chanh, bơ hoặc cà chua. Bạn cũng có thể dùng phi lê đã nấu chín trong món cá hầm hoặc súp hải sản.

Bảo quản cá rô biển Đại Tây Dương tươi thế nào?

Giữ cá trong hộp kín ở phần lạnh nhất của tủ lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng sớm, gói kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát qua đêm thay vì để trên bàn bếp.

Có thể thay cá rô biển Đại Tây Dương bằng cá nào?

Cá mú Đại Tây Dương hoặc cá hồng biển đều có thịt trắng và vị nhẹ, thích hợp cho các cách chế biến tương tự. Cá hồng biển có 18,9 g protein mỗi 100 g, so với 15 g trong cá rô biển Đại Tây Dương.

Cá rô biển Đại Tây Dương khác cá rô biển thế nào?

Theo dữ liệu dinh dưỡng, cả hai có cùng lượng protein mỗi 100 g, nhưng cá rô biển có 92 kcal và 3,47 g chất béo, còn cá rô biển Đại Tây Dương có 79 kcal và 1,5 g chất béo. Tên gọi gần giống nhau không đồng nghĩa hai loại cá là một.

Cá rô biển Đại Tây Dương có nhiều xương dăm không?

Phi lê thường đã bỏ xương lớn, nhưng vẫn có thể còn xương nhỏ. Rà nhẹ dọc thớ cá bằng đầu ngón tay trước khi nấu, rồi gắp xương còn sót bằng nhíp.

Nguồn: USDA FoodData Central 175125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ