Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mú Đại Tây Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò hoặc nướng vỉ
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
- Choline 78,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 300 mg 24%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34,6 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 19 g | 0 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 9,3 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 28 g | 0 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 37 g | 0 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 46 g | 0 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mú Đại Tây Dương
100 g Cá mú Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
100 g Cá mú Đại Tây Dương có 96 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cá mú Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
50 g Cá mú Đại Tây Dương có 48 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cá mú Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
150 g Cá mú Đại Tây Dương có 144 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Cá mú Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
200 g Cá mú Đại Tây Dương có 192 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Cá mú Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
250 g Cá mú Đại Tây Dương có 240 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ