Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá măng rộp Thái Bình Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại hỗn hợp, nướng lò hoặc nướng vỉ
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,6 µg 23%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
- Choline 78,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 467 mg 10%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 76,2 µg 139%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 22 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 33 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 45 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 56 g | 0 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá măng rộp Thái Bình Dương
100 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
100 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
50 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
150 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có 164 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
200 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có 218 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
250 g Cá măng rộp Thái Bình Dương có 273 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ