Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

sò điệp

Calo và thông tin dinh dưỡng

sò điệp vịnh và biển, nấu chín, hấp

111
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb5,4 g
Chất béo0,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 667 mg 29%
  • Cholesterol 41 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2,2 µg 90%
  • Choline 111 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 426 mg 34%
  • Kali 314 mg 7%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 21,7 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11121 g5,4 g0,8 g
1 khẩu phần85 g9418 g4,6 g0,7 g
2 khẩu phần170 g18935 g9,2 g1,4 g
½ khẩu phần42,5 g478,7 g2,3 g0,4 g
3 khẩu phần255 g28352 g14 g2,1 g
4 khẩu phần340 g37770 g18 g2,9 g
50 g50 g5610 g2,7 g0,4 g
150 g150 g16731 g8,1 g1,3 g
200 g200 g22241 g11 g1,7 g
250 g250 g27851 g14 g2,1 g

Câu hỏi về sò điệp

Áp chảo sò điệp thế nào để vàng mặt mà không dai?

Thấm sò điệp thật khô, làm nóng chảo với ít dầu rồi áp chảo trên lửa lớn khoảng 1–2 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Lật một lần; lấy ra khi mặt vàng, phần giữa vừa đục và săn.

Sò điệp thường được nấu thành món gì?

Sò điệp nướng mỡ hành là món quen thuộc; bạn cũng có thể hấp với gừng, xào bơ tỏi hoặc cho vào mì Ý và cháo hải sản. Nấu vừa chín để thịt còn mềm, không co quắt.

Chọn sò điệp tươi như thế nào?

Chọn phần thịt săn, ẩm nhưng không nhớt, có mùi biển nhẹ; tránh sò có mùi khai hoặc chua. Nếu mua sò còn nguyên vỏ, vỏ phải khép hoặc khép lại khi gõ nhẹ.

Sò điệp tươi bảo quản được bao lâu?

Giữ sò điệp trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng một đến hai ngày; đặt hộp trên đá hoặc khay hứng nước để sò không ngâm trong nước tan. Muốn để lâu hơn, cấp đông ngay trong túi kín.

Có nên ăn sò điệp sống không?

Ăn sống có thể gây ngộ độc từ hải sản chưa được nấu chín. Cách an toàn hơn là nấu đến khi thịt đục và săn; người dị ứng động vật có vỏ nên tránh sò điệp.

Một phần sò điệp thường ăn là bao nhiêu?

Một phần khoảng 85 g là lượng tham khảo tiện dùng cho bữa ăn. Phần này có 17 g protein.

Sò điệp có nổi bật về khoáng chất nào?

Trong khẩu phần 100 g, sò điệp là nguồn selenium và phốt pho; lượng selenium là 21,7 µg và phốt pho là 426 mg.

Nguồn: USDA FoodData Central 167742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ