Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột, chiên ngập dầu, từ cửa hàng bán đồ ăn mang đi
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb19 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 15 g | 19 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 7,6 g | 9,6 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 23 g | 29 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 30 g | 38 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 38 g | 48 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sò điệp
100 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp có 267 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp có 134 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp có 401 kcal, gồm 23 g đạm, 29 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g Sò điệp có 534 kcal, gồm 30 g đạm, 38 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g Sò điệp có 668 kcal, gồm 38 g đạm, 48 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ