Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 464 mg 20%
  • Cholesterol 54 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 1,3 µg 55%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 59 mg 14%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 333 mg 7%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 26,9 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21618 g10 g11 g
50 g50 g1089 g5,1 g5,5 g
150 g150 g32427 g15 g16 g
200 g200 g43236 g20 g22 g
250 g250 g54045 g25 g27 g

Câu hỏi về sò điệp hỗn hợp loài

100 g sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?

100 g sò điệp hỗn hợp loài có 216 kcal, gồm 18 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?

50 g sò điệp hỗn hợp loài có 108 kcal, gồm 9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?

150 g sò điệp hỗn hợp loài có 324 kcal, gồm 27 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?

200 g sò điệp hỗn hợp loài có 432 kcal, gồm 36 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?

250 g sò điệp hỗn hợp loài có 540 kcal, gồm 45 g đạm, 25 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ