Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp hỗn hợp loài
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 392 mg 17%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 1,1 µg 4%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 334 mg 27%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 12 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 21 | 3,6 g | 1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 41 | 7,2 g | 1,9 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 10 | 1,8 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 62 | 11 g | 2,9 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 83 | 15 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 6 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 18 g | 4,8 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 24 g | 6,4 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 30 g | 8 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sò điệpsò điệp vịnh và biển, nấu chín, hấp111 kcal / 100 g
- Tôm nhiều loàisống71 kcal / 100 g
- Cá chقợc loài hỗn hợpsống184 kcal / 100 g
- Hải sản hỗn hợpcó cá và động vật có vỏ, sống120 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Cá vược nhiều loàisống91 kcal / 100 g
- Sò điệp giảhỗn hợp loài, surimi99 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiluộc, nhiệt ẩm (có thể chứa chất phụ gia giữ độ ẩm)119 kcal / 100 g
- Mực ốngnhiều loài, sống92 kcal / 100 g
- S² sòvối san hô, đã nấu110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sò điệp hỗn hợp loài
100 g Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp hỗn hợp loài có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Sò điệp hỗn hợp loài có 21 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Sò điệp hỗn hợp loài có 41 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Sò điệp hỗn hợp loài có 10 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Sò điệp hỗn hợp loài có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Sò điệp hỗn hợp loài có 83 kcal, gồm 15 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp hỗn hợp loài có 35 kcal, gồm 6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sò điệp hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp hỗn hợp loài có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ