Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hỗn hợp các loài
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nhiệt ẩm (có thể chứa chất phụ gia giữ độ ẩm)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 947 mg 41%
- Cholesterol 211 mg 70%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 135 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 49,5 µg 90%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 23 g | 1,5 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 101 | 19 g | 1,3 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 202 | 39 g | 2,6 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 9,7 g | 0,6 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 303 | 58 g | 3,9 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 405 | 78 g | 5,2 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 34 g | 2,3 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 46 g | 3 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 57 g | 3,8 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm giả nhiều loàilàm từ surimi101 kcal / 100 g
- Tômsống85 kcal / 100 g
- Sò điệp hỗn hợp loàisống69 kcal / 100 g
- Cá vược nhiều loàinấu chín, nhiệt khô117 kcal / 100 g
- Cá chقợc loài hỗn hợpnấu chín, nhiệt khô236 kcal / 100 g
- Hải sản hỗn hợpcó cá và động vật có vỏ, đã nấu chín158 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, đã nấu chín, nhiệt ẩm148 kcal / 100 g
- Lươn các loài hỗn hợpnướng lò hoặc nướng vỉ236 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm hỗn hợp các loài
100 g Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hỗn hợp các loài có 119 kcal, gồm 23 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tôm hỗn hợp các loài có 101 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tôm hỗn hợp các loài có 202 kcal, gồm 39 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hỗn hợp các loài có 51 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tôm hỗn hợp các loài có 303 kcal, gồm 58 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tôm hỗn hợp các loài có 405 kcal, gồm 78 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hỗn hợp các loài có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Tôm hỗn hợp các loài có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hỗn hợp các loài có 179 kcal, gồm 34 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ