Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá vược, nhiều loài
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 115 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 257 mg 21%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 16,1 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 25 g | 0 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 46 g | 54 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 92 g | 108 | 23 g | 0 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 23 g | 27 | 5,7 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 138 g | 161 | 34 g | 0 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 184 g | 215 | 46 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 12 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 37 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 50 g | 0 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 62 g | 0 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá vược nước ngọtcác loài hỗn hợp, nấu chín, nhiệt khô146 kcal / 100 g
- Cá vượcsống77 kcal / 100 g
- Trứng cácác loài khác nhau, nướng lò hoặc nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiluộc, nhiệt ẩm (có thể chứa chất phụ gia giữ độ ẩm)119 kcal / 100 g
- Lươn các loài hỗn hợpnướng lò hoặc nướng vỉ236 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá vược, nhiều loài
100 g Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
100 g Cá vược, nhiều loài có 117 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (46 g) Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (46 g) Cá vược, nhiều loài có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (92 g) Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (92 g) Cá vược, nhiều loài có 108 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (23 g) Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (23 g) Cá vược, nhiều loài có 27 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (138 g) Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (138 g) Cá vược, nhiều loài có 161 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (184 g) Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (184 g) Cá vược, nhiều loài có 215 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
50 g Cá vược, nhiều loài có 59 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá vược, nhiều loài có bao nhiêu calo?
150 g Cá vược, nhiều loài có 176 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ