Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 117 mg 5%
  • Cholesterol 479 mg 160%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91 µg 10%
  • Vitamin C 16,4 mg 18%
  • Vitamin D 15,5 µg 78%
  • Vitamin E 9 mg 60%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,95 mg 73%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 92 µg 23%
  • Vitamin B12 11,5 µg 481%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 515 mg 41%
  • Kali 283 mg 6%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 51,7 µg 94%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20429 g1,9 g8,2 g
50 g50 g10214 g1 g4,1 g
150 g150 g30643 g2,9 g12 g
200 g200 g40857 g3,8 g17 g
250 g250 g51072 g4,8 g21 g

Câu hỏi về Trứng cá

100 g Trứng cá có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá có 204 kcal, gồm 29 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Trứng cá có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Trứng cá có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá có 306 kcal, gồm 43 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Trứng cá có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá có 408 kcal, gồm 57 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Trứng cá có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá có 510 kcal, gồm 72 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ