Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 421 mg 34%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,24 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27626 g6,4 g16 g
50 g50 g13813 g3,2 g8 g
150 g150 g41439 g9,6 g24 g
200 g200 g55252 g13 g32 g
250 g250 g69065 g16 g40 g

Câu hỏi về Trứng cá trắng

100 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá trắng có 276 kcal, gồm 26 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá trắng có 138 kcal, gồm 13 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá trắng có 414 kcal, gồm 39 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá trắng có 552 kcal, gồm 52 g đạm, 13 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá trắng có 690 kcal, gồm 65 g đạm, 16 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ