Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 116 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 544 mg 42%
  • Sắt 4,8 mg 27%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 365 mg 29%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14719 g0 g7,4 g
50 g50 g749,5 g0 g3,7 g
150 g150 g22129 g0 g11 g
200 g200 g29438 g0 g15 g
250 g250 g36848 g0 g19 g

Câu hỏi về Đầu cá hồi trắng

100 g Đầu cá hồi trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đầu cá hồi trắng có 147 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Đầu cá hồi trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đầu cá hồi trắng có 74 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Đầu cá hồi trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đầu cá hồi trắng có 221 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Đầu cá hồi trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đầu cá hồi trắng có 294 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Đầu cá hồi trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đầu cá hồi trắng có 368 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ