Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cisco
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, nướng lò
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 416 mg 9%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 22 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 33 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 44 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 55 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cisco
100 g Cisco có bao nhiêu calo?
100 g Cisco có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Cisco có bao nhiêu calo?
50 g Cisco có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Cisco có bao nhiêu calo?
150 g Cisco có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Cisco có bao nhiêu calo?
200 g Cisco có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Cisco có bao nhiêu calo?
250 g Cisco có 325 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ