Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cisco
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, sống
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 11,2 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 18 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 9 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 27 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 36 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 45 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cisco
100 g Cisco có bao nhiêu calo?
100 g Cisco có 108 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Cisco có bao nhiêu calo?
50 g Cisco có 54 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Cisco có bao nhiêu calo?
150 g Cisco có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Cisco có bao nhiêu calo?
200 g Cisco có 216 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Cisco có bao nhiêu calo?
250 g Cisco có 270 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ