Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Natri 51 mg 2%
  • Cholesterol 55 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%

Khoáng chất

  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 0,99 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13119 g0 g6,1 g
50 g50 g669,5 g0 g3,1 g
150 g150 g19728 g0 g9,2 g
200 g200 g26238 g0 g12 g
250 g250 g32847 g0 g15 g

Câu hỏi về Cá trắng

100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng có 131 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng có 66 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng có 197 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng có 262 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng có 328 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ