Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Sắt 4,7 mg 26%
- Phốt pho 175 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 19 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 29 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 39 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 48 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt sóc đất
Thịt sóc đất nên nấu món gì?
Thịt sóc đất hợp với món hầm vì thịt nạc, dễ dai: chặt miếng, áp chảo sơ rồi hầm nhỏ lửa với hành, tỏi, cà rốt và nước dùng khoảng 1–2 giờ, đến khi thịt mềm. Bạn cũng có thể gỡ thịt đã hầm để làm nhân bánh hoặc trộn với nước sốt.
Làm sao để thịt sóc đất bớt dai?
Chặt thịt thành miếng nhỏ, ướp với muối và gia vị, rồi hầm hoặc om ở lửa nhỏ thay vì nấu nhanh ở nhiệt cao. Nếu nướng, dùng phần thịt nhỏ và phết dầu để hạn chế khô; kiểm tra phần dày nhất đạt ít nhất 71 °C.
Cần làm gì trước khi nấu thịt sóc đất săn được?
Loại bỏ lông, nội tạng và các mảnh xương vụn, rồi rửa sạch dụng cụ và tay sau khi xử lý thịt sống. Chỉ dùng thịt từ con vật trông khỏe mạnh; bỏ phần thịt có mùi lạ hoặc bị dập nát.
Bảo quản thịt sóc đất sống thế nào?
Cho thịt vào hộp kín ở ngăn mát không quá 4 °C và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa dùng, bọc kín và đông lạnh ở −18 °C; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt sóc đất có vị như thế nào, ăn kèm với gì?
Thịt thường nạc, có vị đậm kiểu thịt thú săn; hầm với hành, tỏi, tiêu và các loại rau củ có vị ngọt sẽ giúp món ăn tròn vị. Bánh mì, khoai tây hoặc ngô cũng hợp với phần thịt hầm và nước sốt.
Thịt sóc đất khác thịt sóc thông thường thế nào?
Trong số liệu thành phần trên 100 g, thịt sóc thông thường có nhiều protein hơn: 30,8 g so với 19 g trong thịt sóc đất. Hai loại đều không có carbohydrate; lượng chất béo lần lượt là 4,69 g và 3,8 g.
Thịt sóc đất có nhiều sắt không?
Một khẩu phần 100 g có 4,7 mg sắt, tương đương 26% giá trị tham chiếu hằng ngày; đây là nguồn sắt đáng kể. Ăn kèm rau củ hoặc ngũ cốc trong bữa chính là cách dùng đơn giản.
Nguồn: USDA FoodData Central 167619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ