Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

thịt gấu đen

Calo và thông tin dinh dưỡng

Người bản địa Alaska

155
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo8,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%

Khoáng chất

  • Sắt 7,2 mg 40%
  • Phốt pho 162 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15520 g0 g8,3 g
50 g50 g7810 g0 g4,2 g
150 g150 g23330 g0 g13 g
200 g200 g31040 g0 g17 g
250 g250 g38850 g0 g21 g

Câu hỏi về thịt gấu đen

Thịt gấu đen có cần nấu chín kỹ không?

Có. Thịt gấu có thể mang ký sinh trùng gây bệnh; nấu đến khi phần giữa miếng thịt đạt ít nhất 71 °C, dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra và tránh nếm thịt sống hoặc tái.

Nấu thịt gấu đen thế nào để thịt mềm?

Thịt vai và các phần dai hợp với cách hầm nhỏ lửa trong nồi đậy kín; cắt miếng đều, áp chảo trước rồi hầm đến khi xiên nĩa dễ dàng. Thăn và phần nạc mềm có thể nướng hoặc áp chảo nhanh, nhưng vẫn phải nấu chín tới nhiệt độ an toàn.

Có thể thay thịt gấu đen bằng loại thịt nào?

Trong món hầm hoặc món nướng, thịt nai sừng tấm là lựa chọn gần về cách chế biến; thịt nai sừng tấm có 103 kcal và 22,3 g protein mỗi 100 g. Thịt bò nạc cũng dùng được, nhưng hương vị sẽ khác.

Thịt gấu đen khác thịt gấu Bắc Cực thế nào?

Mỗi 100 g thịt gấu đen có 20 g protein, còn thịt gấu Bắc Cực có 25,6 g; thịt gấu Bắc Cực cũng ít chất béo hơn, với 3,1 g so với 8,3 g trong thịt gấu đen.

Thịt gấu đen có phải thịt nạc không?

Không hẳn: thịt gấu đen có 8,3 g chất béo trên 100 g. Phần thịt đã lọc mỡ vẫn có thể khá nạc, nhưng mỡ gấu có thể còn lẫn trong thớ thịt hoặc quanh miếng.

Thịt gấu đen cung cấp những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?

Thịt gấu đen là nguồn sắt và vitamin B2: mỗi 100 g có 7,2 mg sắt và 0,68 mg vitamin B2. Thịt cũng cung cấp 20 g protein trên 100 g.

Bảo quản thịt gấu đen sống thế nào?

Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa định nấu, chia thành phần ăn vừa dùng rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn lạnh, không để thịt sống trên mặt bếp.

Nguồn: USDA FoodData Central 169793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ