Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3,7 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 4,7 mg 5%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,29 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,8 g | 6,6 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 157 g | 82 | 1,3 g | 10 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 314 g | 163 | 2,6 g | 21 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 78,5 g | 41 | 0,7 g | 5,2 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 471 g | 245 | 4 g | 31 g | 5 g |
| 4 khẩu phần | 628 g | 327 | 5,3 g | 42 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,4 g | 3,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 1,3 g | 10 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 1,7 g | 13 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 2,1 g | 17 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đen rừngtươi sống52 kcal / 100 g
- Quả việt quất rừng tươithổ dân alaska61 kcal / 100 g
- Việt quấttươi sống, người bản địa alaska37 kcal / 100 g
- Mâm xôi đenđông lạnh, sống
- Đại hoàng dại lángười bản địa alaska61 kcal / 100 g
- Việt quất rừngtươi sống61 kcal / 100 g
- Nam việt quất lùn hoặc việt quất đỏsống, người bản địa Alaska55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mâm xôi đen hoang dã
Làm sao biết quả mâm xôi đen hoang dã đã chín?
Quả chín chuyển màu đen tím đồng đều, mềm nhẹ và tự rời khỏi cuống khi bạn hái; quả còn đỏ hoặc bám chặt thường chua và chưa chín hẳn.
Có cần rửa quả mâm xôi đen hoang dã trước khi ăn không?
Có. Bạn nhặt bỏ quả dập và lá, rồi tráng nhẹ dưới vòi nước mát ngay trước khi ăn; để ráo trên khăn sạch, vì quả mọng dễ nát nếu ngâm lâu.
Bảo quản quả mâm xôi đen hoang dã thế nào để lâu hỏng?
Để quả chưa rửa trong hộp nông, lót khăn giấy và cất trong ngăn mát; dùng trong vài ngày. Bỏ quả mốc hoặc dập để tránh làm hỏng những quả còn lại.
Có thể đông lạnh quả mâm xôi đen hoang dã không?
Có. Rửa nhẹ, thấm thật khô, dàn quả thành một lớp trên khay cho đông cứng rồi chuyển vào túi kín; cách này giúp quả không dính thành cục.
Quả mâm xôi đen hoang dã thường dùng làm món gì?
Bạn có thể nấu thành mứt, sốt ăn với bánh kếp, hoặc cho vào bánh nướng vụn và bánh tart. Khi nấu sốt, đun quả với chút nước vài phút đến khi mềm rồi lọc hạt nếu muốn sốt mịn.
Có thể hái quả mâm xôi đen hoang dã để ăn trực tiếp không?
Chỉ hái khi bạn nhận dạng chắc chắn đúng cây và chọn nơi sạch, tránh ven đường hoặc khu vực có thể bị phun hóa chất. Rửa quả trước khi ăn; không thử quả lạ chỉ dựa vào màu đen.
Quả mâm xôi đen hoang dã khác quả mâm xôi đỏ thế nào?
Quả mâm xôi đen thường ngọt đậm và ít chua hơn; quả mâm xôi đỏ có vị chua rõ hơn và phần lõi rỗng khi hái. Cả hai đều hợp làm mứt, bánh và sốt quả mọng.
Nguồn: USDA FoodData Central 168982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ