Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 33 mg 37%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Phốt pho 87 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g614,2 g9,9 g0,5 g
50 g50 g312,1 g5 g0,3 g
150 g150 g926,3 g15 g0,8 g
200 g200 g1228,4 g20 g1 g
250 g250 g15311 g25 g1,3 g

Câu hỏi về Đại hoàng dại, lá

100 g Đại hoàng dại, lá có bao nhiêu calo?

100 g Đại hoàng dại, lá có 61 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đại hoàng dại, lá có bao nhiêu calo?

50 g Đại hoàng dại, lá có 31 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đại hoàng dại, lá có bao nhiêu calo?

150 g Đại hoàng dại, lá có 92 kcal, gồm 6,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đại hoàng dại, lá có bao nhiêu calo?

200 g Đại hoàng dại, lá có 122 kcal, gồm 8,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đại hoàng dại, lá có bao nhiêu calo?

250 g Đại hoàng dại, lá có 153 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ