Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Natri 135 mg 6%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 4,4 µg 185%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 4,8 mg 26%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 409 mg 9%
- Kẽm 5,9 mg 54%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 38 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 33 g | 0,1 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 66 | 9,5 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 133 | 19 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 33 | 4,7 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 199 | 28 g | 0,1 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 265 | 38 g | 0,1 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 17 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 50 g | 0,1 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 67 g | 0,2 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 84 g | 0,2 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt cừu
Thịt cừu khác thịt dê thế nào?
Thịt dê thường nạc hơn: mỗi 100 g có 3,03 g chất béo, so với 11 g trong thịt cừu; thịt cừu có vị đậm và mùi đặc trưng hơn. Cả hai đều hợp với món hầm và gia vị thơm.
Nên chọn phần thịt cừu nào để hầm mềm?
Chọn vai hoặc cổ có chút gân và mỡ; hầm lửa nhỏ trong khoảng 2–3 giờ sẽ giúp thịt mềm và nước dùng đậm. Thịt đùi nạc hơn, hợp để nướng hoặc thái miếng xào nhanh.
Làm sao giảm mùi đặc trưng của thịt cừu?
Tỉa bỏ phần mỡ dày, rồi ướp thịt với tỏi, hành, gừng hoặc lá thơm. Khi hầm, áp chảo thịt trước cho xém mặt rồi mới thêm nước và gia vị.
Thịt cừu nướng cần nấu đến nhiệt độ nào?
Dùng nhiệt kế đo ở phần dày nhất, tránh chạm xương: nấu miếng nguyên đến ít nhất 63 °C rồi để nghỉ 3 phút; thịt xay cần đạt 71 °C. Thời gian phụ thuộc độ dày và kiểu nướng.
Thịt cừu hợp nấu với những món gì?
Thịt cừu hợp với tỏi, hành, thì là, bạc hà, hương thảo và các loại rau củ. Bạn có thể dùng thịt để nấu cà ri, món hầm với bí đỏ hoặc món hầm kiểu Navajo có hominy.
Bảo quản thịt cừu sống thế nào trước khi nấu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát, phía dưới các thực phẩm ăn liền, và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa nấu sớm, cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt trên bàn bếp.
Thịt cừu có nhiều sắt không?
Một khẩu phần 100 g có 4,8 mg sắt; lượng này đạt ngưỡng để gọi là nguồn cung cấp sắt. Thịt cừu cũng là nguồn cung cấp kẽm.
Nguồn: USDA FoodData Central 167634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ