Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên 10 g chất béo, sống
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 17 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 8,5 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 26 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 34 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 43 g | 0 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt cừu
100 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cừu có 293 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cừu có 147 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cừu có 440 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cừu có 586 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cừu có 733 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 99 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ