Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 65,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 21 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 32 g | 0 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 43 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 54 g | 0 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà xaysống143 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, sống237 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà công nghiệp, sống213 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
Làm sao để luộc thịt gà không bị khô?
Cho gà vào nồi nước lạnh ngập thịt, thêm gừng và hành; đun sôi nhẹ rồi hạ lửa, luộc đến khi phần dày nhất đạt 75 °C. Tắt bếp, đậy nắp om thêm khoảng 10 phút rồi mới chặt để thịt giữ nước.
Nướng thịt gà ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Nướng miếng gà không xương ở 200 °C khoảng 20–25 phút; gà nguyên con thường cần khoảng 1–1,5 giờ, tùy kích cỡ. Dùng nhiệt kế đo phần dày nhất, tránh chạm xương: gà chín an toàn khi đạt 75 °C.
Làm sao để chọn thịt gà tươi?
Chọn miếng có màu tự nhiên, bề mặt ráo, không nhớt và không có mùi lạ; bao bì phải còn kín và lạnh. Nếu mua gà nguyên con, kiểm tra da không rách và phần thịt không có những mảng đổi màu bất thường.
Bảo quản thịt gà sống và gà đã nấu chín thế nào?
Giữ gà sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông. Gà đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Thịt gà thường được dùng trong những món nào?
Thịt gà hợp với phở gà, gỏi gà, cháo gà và cà ri gà. Khi nấu món nước, cho gà vào nồi cùng gừng, hành hoặc sả để nước dùng thơm; phần thịt xé cũng tiện trộn gỏi.
Thịt gà có thể thay thịt gà tây trong món ăn không?
Có thể thay theo cùng trọng lượng trong món hầm, cà ri hoặc món xào; thịt gà thường có vị đậm hơn một chút. Thịt gà tây có 21 g protein và 3,1 g chất béo trong mỗi 100 g theo dữ liệu của loại thịt gà đang xét?
Thịt gà có bao nhiêu protein trong một khẩu phần?
Một phần khoảng 100 g thịt gà cung cấp 21 g protein. Lượng này tính theo thịt gà nạc, không cộng phần da.
Có cần rửa thịt gà sống trước khi nấu không?
Không cần rửa; nước bắn từ thịt sống có thể làm vi khuẩn lan ra bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng giấy dùng một lần nếu cần, rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi sơ chế.
Nguồn: Canadian Nutrient File 565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ