Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 48,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 19 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 136 | 22 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 271 | 43 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 407 | 65 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 542 | 87 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 9,6 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 29 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 38 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 48 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tâygà thịt, sống116 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, sống214 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây không datất cả các loại, tươi sống130 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
Thịt đùi gà khác ức gà thế nào?
Đùi gà thường mềm và đậm vị hơn vì có nhiều mỡ tự nhiên, nên vẫn mọng khi kho, nướng hoặc áp chảo. Ức gà nạc hơn; bỏ da giúp đùi gà cũng bớt béo.
Nướng thịt đùi gà mất bao lâu?
Với miếng đùi đã lọc xương, nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút; miếng có xương thường cần 35–45 phút. Thịt chín khi phần dày nhất đạt 75 °C; để nghỉ vài phút trước khi cắt.
Làm sao để áp chảo thịt đùi gà không bị khô?
Thấm khô mặt thịt, áp chảo với chút dầu trên lửa vừa đến khi vàng, khoảng 6–8 phút mỗi mặt nếu miếng đã lọc xương. Đừng lật liên tục; kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C rồi để thịt nghỉ vài phút.
Thịt đùi gà hợp nấu món gì?
Thịt đùi gà hợp với món gà kho gừng, cà ri gà, bún thang và các món nướng sả. Miếng lọc xương cũng tiện để xào cùng rau vì chín nhanh mà vẫn mềm.
Bảo quản thịt đùi gà sống và đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Có thể thay thịt đùi gà bằng thịt đùi gà tây không?
Có thể thay theo lượng gần tương đương trong món kho, cà ri hoặc món hầm; thịt đùi gà tây có khoảng 119 kcal và 19,3 g protein trên 100 g, so với 120 kcal và 19 g protein trong thịt đùi gà. Kiểm tra độ chín ở phần dày nhất thay vì chỉ căn thời gian.
Một phần thịt đùi gà thường là bao nhiêu?
Một phần thường khoảng 110 g thịt đã lọc xương, gần bằng một đùi lớn hoặc hai đùi nhỏ tùy cách lọc. Lượng này cung cấp 21 g protein.
Thịt đùi gà có phải nguồn selen không?
Có. Thịt đùi gà là nguồn selen; một phần 100 g có 21 µg selen.
Nguồn: USDA FoodData Central 173619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ