Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 69,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 26 g | 0 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 157 | 22 g | 0 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 315 | 45 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 472 | 67 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 629 | 89 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 53 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 66 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà công nghiệp, quay184 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 185 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có 157 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có 315 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có 79 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có 472 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có 629 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 278 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ