Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99 mg 4%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 63,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 24 g | 0 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 148 | 21 g | 0 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 296 | 41 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 10 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 444 | 62 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 592 | 82 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 36 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 48 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 61 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà công nghiệp, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây không da nướngtất cả các loại, nướng190 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, quay190 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 174 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có 148 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có 296 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có 74 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có 444 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có 592 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 87 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 261 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ