Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 74,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 27 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 287 | 38 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 574 | 77 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 144 | 19 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 861 | 115 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1148 | 153 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 41 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 55 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 68 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, quay253 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt sẫm màu, chỉ có thịt, nấu chín, quay/nướng155 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, quay253 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, nấu chín, quay174 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà
100 g Gà có bao nhiêu calo?
100 g Gà có 205 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Gà có 287 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Gà có 574 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Gà có 144 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Gà có 861 kcal, gồm 115 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Gà có 1148 kcal, gồm 153 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Gà có bao nhiêu calo?
50 g Gà có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Gà có bao nhiêu calo?
150 g Gà có 308 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ