Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà quay có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 65,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 27 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 203 | 23 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 406 | 46 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 12 g | 0 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 609 | 70 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 813 | 93 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 14 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 41 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 55 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 68 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà thịt hoặc gà chiên, quay234 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà quay có da
100 g Gà quay có da có bao nhiêu calo?
100 g Gà quay có da có 239 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gà quay có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gà quay có da có 203 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gà quay có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gà quay có da có 406 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gà quay có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gà quay có da có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gà quay có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gà quay có da có 609 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gà quay có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gà quay có da có 813 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Gà quay có da có bao nhiêu calo?
50 g Gà quay có da có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Gà quay có da có bao nhiêu calo?
150 g Gà quay có da có 359 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ