Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 191 µg 21%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
- Choline 73,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 27 g | 0,1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 23 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 46 g | 0,1 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 68 g | 0,2 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 91 g | 0,2 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 13 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 40 g | 0,1 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 54 g | 0,1 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 67 g | 0,2 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, quay190 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Chicken cornish game hens259 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, nội tạng và cổ
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 234 kcal, gồm 27 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 199 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 398 kcal, gồm 46 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 597 kcal, gồm 68 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 796 kcal, gồm 91 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 117 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 351 kcal, gồm 40 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ